NA-F90A4GRV - Máy giặt cửa trên Panasonic 9 kg
Tính năng và thông số nổi bật
- Máy giặt cửa trên Xám.
- Thông số và tính năng được đối chiếu từ tài liệu Panasonic.
- Giá tham khảo từ listing Shopee đúng model còn hiển thị giá.
- Sản phẩm đang ở trạng thái nháp để kiểm tra trước khi công khai.
Giá tham khảo
4,400,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
9,090,000đ
8,790,000đ
8,090,000đ
7,890,000đ
7,290,000đ
6,990,000đ
6,490,000đ
5,990,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng giặt tối đa | 9 kg |
| Điện áp định mức | 220 - 240 V |
| Tần số định mức | 50 Hz |
| Công suất tiêu thụ định mức | 460 W |
| Lượng nước tiêu chuẩn | 69 L |
| Kích thước (Rộng x Dài x Cao) | 595 x 651 x 1015 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 35 kg |
| Sấy gió 90 phút | Tối đa 2 kg đồ sợi tổng hợp |
| Chương trình chính | Giặt thường, giặt nhanh, giặt nhẹ, đồ trẻ em, tiết kiệm nước, giặt ngâm, chăn màn |
| Tiện ích | Hẹn giờ, khóa trẻ em, tự khởi động lại, vệ sinh lồng giặt |
Với máy giặt cửa trên, điều quan trọng không chỉ là con số tải giặt mà còn là cách gia đình chia mẻ, vị trí mở nắp và thói quen phơi đồ. Máy giặt Panasonic NA-F90A4GRV có khối lượng giặt tối đa 9 kg, phù hợp với nhu cầu quần áo hằng ngày của gia đình muốn thao tác từ phía trên. Thông số của máy được đối chiếu theo tài liệu hướng dẫn Panasonic, vì vậy phần tư vấn dưới đây tập trung vào cách sử dụng thực tế thay vì gán thêm các tính năng không được xác nhận. Máy giặt cửa trên Panasonic là cách gọi đúng nhóm sản phẩm; truy vấn NA-F90A4GRV giá bao nhiêu cần được đối chiếu với tình trạng hàng và điều kiện giao lắp.
Tải giặt 9 kg nên được hiểu theo mẻ đồ thực tế
Mức 9 kg cho phép xử lý một lượng quần áo tương đối lớn trong một chu trình, nhưng đây là tải tối đa của đồ khô chứ không phải lời khuyên nhồi đầy lồng ở mọi lần giặt. Khăn dày, quần áo cotton và chăn mỏng chiếm thể tích khác nhau. Việc chừa khoảng chuyển động trong lồng giúp nước tiếp cận đều hơn và hạn chế tình trạng đồ dồn về một phía khi vắt.

- Ưu tiên lượng đồ thường ngày.
- Chừa khoảng mở nắp phía trên.
- Không vượt tải giặt tối đa.
Nếu gia đình thường giặt nhiều mẻ nhỏ, nên phân loại theo màu và chất liệu thay vì chờ đủ tải. Người cần so sánh với một mẫu tải nhỏ hơn có thể xem Máy giặt Panasonic NA-F85S11BRV. Cách chọn hợp lý là dựa vào lượng đồ lặp lại mỗi tuần, không lấy một mẻ đặc biệt làm chuẩn cho mọi ngày.
69 lít là lượng nước tiêu chuẩn, không phải mức cố định cho mọi chu trình
Tài liệu của hãng ghi lượng nước tiêu chuẩn 69 lít. Con số này giúp người mua hình dung quy mô vận hành của máy, nhưng lượng nước thực tế còn liên quan tới chương trình, mực nước và lượng đồ. Khi xếp đồ, cần tránh nén thành một khối chặt; chất giặt tẩy cũng nên định lượng theo khuyến nghị trên bao bì và độ bẩn, thay vì tăng nhiều với hy vọng quần áo sạch hơn.

Máy dùng điện áp 220–240 V, tần số 50 Hz và công suất tiêu thụ định mức 460 W. Khu vực lắp đặt cần có ổ điện phù hợp, điểm cấp thoát nước thuận tiện và nền chắc. Không nên dùng ổ nối tạm bợ ở nơi ẩm ướt; đây là vấn đề an toàn cơ bản quan trọng hơn mọi tiện ích trên bảng điều khiển.
Sấy gió 90 phút hỗ trợ làm ráo chứ không thay thế máy sấy nhiệt
Chế độ sấy gió 90 phút áp dụng tối đa cho 2 kg đồ sợi tổng hợp theo tài liệu hướng dẫn. Cơ chế này hỗ trợ giảm độ ẩm còn lại sau khi vắt, phù hợp khi cần đồ ráo hơn trước khi phơi. Người dùng không nên kỳ vọng quần áo khô hoàn toàn như khi qua máy sấy nhiệt, và cũng không nên đưa mẻ 9 kg đầy tải vào chế độ được quy định cho lượng đồ nhỏ.

Hiệu quả phơi vẫn phụ thuộc độ dày của vải, độ ẩm không khí và khoảng cách giữa các món đồ. Sau chu trình, nên lấy đồ ra sớm, giũ phẳng và phơi ở nơi thông thoáng. Cách này vừa giúp hạn chế nếp nhăn vừa tránh để mùi ẩm hình thành trong lồng kín.
Chọn đúng chương trình giúp thao tác đơn giản hơn
Danh sách chương trình đã xác minh gồm giặt thường, giặt nhanh, giặt nhẹ, đồ trẻ em, tiết kiệm nước, giặt ngâm và chăn màn. Mỗi chế độ phục vụ một tình huống khác nhau: giặt nhanh dành cho mẻ phù hợp về lượng và mức bẩn; giặt nhẹ dành cho chất liệu cần chuyển động vừa phải; giặt ngâm hữu ích khi vết bẩn cần thêm thời gian xử lý. Nhãn chăm sóc trên quần áo vẫn là căn cứ đầu tiên.

Máy còn có hẹn giờ, khóa trẻ em, tự khởi động lại và vệ sinh lồng giặt. Khóa trẻ em hỗ trợ hạn chế thay đổi ngoài ý muốn, còn vệ sinh lồng là công cụ chăm sóc định kỳ chứ không thay thế việc lau sạch các vị trí bám cặn nhìn thấy được. Bộ lọc và đường thoát nước cũng cần kiểm tra theo hướng dẫn sử dụng.
Đo đủ không gian mở nắp và đường nước trước khi đặt máy
NA-F90A4GRV có kích thước 595 x 651 x 1015 mm và khối lượng 35 kg. Ngoài phần thân máy, vị trí lắp cần có khoảng phía trên để mở nắp, phía sau cho ống cấp thoát và khoảng thao tác khi bảo dưỡng. Nền đặt máy phải phẳng; nếu bốn chân không tiếp xúc đều, rung và tiếng động trong giai đoạn vắt có thể tăng lên.

Mẫu máy này phù hợp người cần tải 9 kg, kiểu cửa trên quen thuộc và nhóm chương trình đủ dùng cho nhiều loại đồ. Khi quyết định, hãy ưu tiên lượng đồ thực tế, vị trí đặt và khả năng phơi hơn là chỉ nhìn giá bán. Có thể xem thêm các lựa chọn cùng nhóm tại Máy giặt Panasonic.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








