NH-XJ19D2BVT - Máy sấy bơm nhiệt Panasonic Inverter 9,5 kg
Tính năng và thông số nổi bật
- Sấy bơm nhiệt Inverter, tải 9,5 kg.
- Có chương trình sấy nhanh 30 phút.
- Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm.
- Cửa đảo chiều linh hoạt khi bố trí.
Giá tham khảo
19,540,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
24,790,000đ
23,090,000đ
23,000,000đ
22,590,000đ
22,590,000đ
22,389,999đ
21,990,000đ
20,990,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Tải giặt | Khối lượng sấy | 9,5 kg |
| Thông số kỹ thuật cơ bản | Kích thước (R x S x C) mm | 598 x 645 x 844 |
| Đường kính cửa (mm) | 480 |
| Góc mở cửa | 120 |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 48 |
| vòng/phút | 52 |
| Hệ thống sấy khô | Sấy bơm nhiệt |
| Điện áp | 220-240V |
| Tần số | 50 Hz |
| Phích cắm nguồn | SE |
| Nguồn điện | 700 W |
| Nhiệt độ sấy tối đa | 72 ⁰C |
| Hệ thống động cơ | INV |
| Máy nén | Không sử dụng công nghệ INV-AC |
| Chiều dài dây (m) | 1.5 |
| Cấp độ bảo vệ độ ẩm | IPX4 |
| Thiết kế | Màu thân máy | Đen |
| Viền cửa | Nhựa đen |
| Tính năng | Cảm biến độ ẩm | Có |
| Cảm biến lỗi | Có |
| Bảo vệ nhiệt | Có |
| Khóa trẻ em | Có |
| Tiêu chuẩn | Tiếng ồn (dB(A) re1pW) | ≤62dB (A) |
| Bảng điều khiển | Loại bảng điều khiển | Điện tử |
| Loại nút | Cảm ứng |
| Ngôn ngữ của bảng điều khiển | Việt Nam |
| Đèn LED | Trắng |
| Chương trình | Số chương trình | 8 |
| Sấy thường | Có |
| Đồ cotton | Có |
| Sấy diệt khuẩn | Có |
| Sấy nhanh | Có |
| Sấy khăn | Có |
| Sấy chăn | Có |
| Đồ len | Có |
| Sấy khí mát | Có |
| Bộ phận tùy chọn | Giá xếp chồng | Có |
| Chiều cao | mm mm |
| Chiều rộng | mm mm |
| Chiều sâu | mm mm |
| Trọng lượng | kg kg |
Điểm khó khi chọn máy sấy không chỉ là hỏi đồ có khô hay không, mà còn là thiết bị có khớp nhịp sinh hoạt của gia đình hay không. Máy sấy Panasonic NH-XJ19D2BVT được hãng công bố với tải 9,5 kg, hệ thống bơm nhiệt, động cơ Inverter, cảm biến nhiệt độ và độ ẩm cùng tám chương trình. Cấu hình này hướng đến gia đình muốn một máy sấy riêng, có chế độ nhanh cho mẻ nhỏ nhưng vẫn xử lý được những mẻ đồ thường ngày.
Các cụm tra cứu phù hợp cho mẫu này là máy sấy Inverter 9,5 kg và máy sấy nhanh 30 phút; người mua nên đối chiếu chúng với tải, chương trình và mặt bằng thực tế.
Bắt đầu từ nhịp giặt sấy thực tế
Với tải sấy 9,5 kg, máy có thể phục vụ gia đình giặt đều trong tuần mà không buộc phải chờ gom một mẻ quá lớn. Người dùng nên tách đồ dày và đồ mỏng, giữ khoảng trống trong lồng và kiểm tra ký hiệu cho phép sấy trên nhãn vải. Máy quay ở tốc độ công bố 52 vòng/phút; việc phân bố đồ cân đối giúp quần áo đảo tốt hơn. Nếu mẻ giặt còn quá ướt do tốc độ vắt thấp, thời gian sấy có thể kéo dài, vì vậy bước vắt ở máy giặt vẫn ảnh hưởng trực tiếp đến toàn bộ quy trình.

Sấy nhanh 30 phút dành cho đúng tình huống
Chương trình sấy nhanh 30 phút phù hợp với lượng đồ nhỏ cần hoàn tất sớm, không nên hiểu là cam kết cho mọi mẻ 9,5 kg. Một vài áo mỏng hoặc trang phục cần dùng gấp là tình huống sát với mục đích của chế độ này hơn chăn dày hay khăn đầy lồng. Việc chọn đúng tải và chất liệu giúp người dùng tận dụng tốc độ mà không phải chạy thêm chu trình. Với mẻ hỗn hợp, ưu tiên tách nhóm sẽ dễ kiểm soát độ khô hơn.

Cảm biến phối hợp với bơm nhiệt ra sao
Máy dùng hệ thống sấy bơm nhiệt, nguồn điện công bố 700 W và nhiệt độ tối đa 72°C. Cảm biến nhiệt độ cùng độ ẩm cung cấp dữ liệu để chu trình phản hồi theo tình trạng đồ. Người dùng vẫn cần chọn chương trình ban đầu phù hợp và vệ sinh bộ lọc, bởi cảm biến không thể bù cho luồng khí bị cản. Nếu nhu cầu nghiêng về thiết bị hai trong một, có thể xem thêm máy giặt sấy Panasonic NA-S056FR1BV; XJ19 lại phù hợp khi muốn máy giặt và máy sấy chạy độc lập.

XJ19 phù hợp nhất khi gia đình coi sấy nhanh là chế độ bổ sung cho mẻ nhỏ, còn phần lớn quần áo được phân loại theo tám chương trình chính. Trước khi đặt máy, hãy đo cả lối vận chuyển, khoảng mở cửa và vị trí ổ điện. Việc lên trước một quy trình từ vắt, chuyển đồ, chọn chế độ đến vệ sinh lọc sẽ giúp khai thác máy ổn định hơn so với thay đổi tùy hứng ở mỗi mẻ.
Tám chương trình vừa đủ để dễ chọn
Tám chương trình gồm sấy thường, cotton, sấy diệt khuẩn, sấy nhanh, khăn, chăn, đồ len và khí mát. Danh sách gọn giúp bảng điều khiển dễ tiếp cận nhưng vẫn phủ các nhóm đồ phổ biến. Chế độ khí mát hữu ích khi cần làm thoáng hơn là gia nhiệt; đồ len cần tuân thủ chặt nhãn chăm sóc. Khóa trẻ em, cảm biến lỗi và bảo vệ nhiệt bổ sung kiểm soát trong quá trình dùng, song cửa máy và khu vực xung quanh vẫn cần được giữ thông thoáng.

Cửa đảo chiều giúp giải bài toán mặt bằng
Kích thước 598 x 645 x 844 mm, cửa đường kính 480 mm, góc mở 120 độ và trọng lượng tịnh 48 kg là các số cần đưa vào bản đo vị trí. Khả năng đảo chiều cửa giúp thích nghi tốt hơn với hướng tiếp cận, nhất là khi máy đặt cạnh máy giặt hoặc sát tủ. Việc đổi chiều nên theo đúng hướng dẫn kỹ thuật. Nguồn 220–240 V, 50 Hz cần ổ cắm phù hợp; nền cân bằng giúp máy ổn định và hạn chế rung truyền sang đồ nội thất.

Để xem thêm các lựa chọn cùng nhóm và cân đối tải theo nhu cầu gia đình, tham khảo danh mục Máy giặt Panasonic.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








