NA-F82Y01DRV - Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 8,2 kg
Tính năng và thông số nổi bật
- Máy giặt cửa trên tải 8,2 kg.
- Có ActiveFoam và chế độ Siêu Sạch.
- Nắp kính cường lực hỗ trợ thao tác đóng mở.
- Kích thước thân máy 554 x 582 x 952 mm.
Giá tham khảo
6,008,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
9,090,000đ
8,790,000đ
8,090,000đ
7,890,000đ
7,290,000đ
7,190,000đ
6,990,000đ
5,990,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Dung tích | 8,2kg |
| Điện áp | 220-240V |
| Tần số | 50Hz |
| Phích cắm nguồn | C2 |
| ECONAVI (Khối lượng quần áo & Nhiệt độ nước) | - |
| Bơm xả | - |
| Lỗ cấp đôi (Nóng & Lạnh) | - |
| Ống cấp nước (loại kết nối) | Dạng khớp nối |
| Thân máy A | Bạc Trắng WM-A013-SP (PCM) |
| Thân máy B | Xám Bạc WN-A013-R |
| Vật liệu nắp bảo vệ | Kính cường lực (có in hình) |
| Viền nắp bảo vệ | Đen (ABS) |
| Chân đế | Đen |
| Đường võng (Thân máy A) | - |
| Loại bảng điều khiển | Tấm màng bóng |
| Màu LED | Đỏ |
| Siêu sạch Màu đèn LED | Cam |
| Hộp đựng nước xả | Bộ cân bằng |
| Quy định về an toàn | TCVN |
| Quy định về nhãn năng lượng | ● |
| Quy định về hiệu quả sử dụng nước | - |
| Kích thước (Rộng x Sâu (kèm ống) x Cao) mm | 554x582x952 |
| Kích thước (Rộng x Sâu (không kèm ống) x Cao) mm | 595x626x995 |
| Tổng kích đóng gói (mm) | 614x693x1068 |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 34 |
| Tổng trọng lượng (kg) | 40 |
| Mức tiêu thụ điện 【wh (w)】 | 108 Wh (220V/50Hz) |
| Tốc độ vắt | 700 vòng/phút |
| Chọn chương trình | loại một nút |
| Số chương trình | 11 |
| Thông thường | ● |
| Đồ mỏng | ● |
| Đồ sơ sinh | ● |
| Hương thơm | ● |
| Chăn | ● |
| Ngâm | ● |
| Nhanh | ● |
| Tiết kiệm nước | ● |
| Sấy bằng khí (90 phút) | ● |
| Vệ sinh lồng giặt | ● |
| Siêu sạch | ● |
| Tự động tắt nguồn | ● |
| Tự động khởi động lại chu trình mới (không có LED) | ● |
| Chỉ báo kỹ thuật số | ●(Kích thước 2 ký tự) |
| Hẹn giờ bắt đầu | (2- 24 giờ) |
| Báo thời gian giặt còn lại | ● |
| Khóa trẻ em (có LED) | ● |
| Nút cài đặt quy trình | ● |
| Thời gian giặt | - |
| Số lần xả | - |
| Thời gian vắt | - |
| Đặt mức nước | ●(6 mức / Không LED) |
| Kiểm soát nhiệt độ | - |
| Ngôn ngữ của bảng điều khiển | Tiếng Anh, tiếng Việt |
| Giặt bằng bọt 3 bước | - |
| Mâm giặt mới | - |
| vòi phun xung quanh | - |
| Luồng nước Dancing/Luồng nước đa chiều | ● |
| Xả nước khi quay | ●(Chỉ chế độ tiết kiệm nước) |
| ngăn đựng bột giặt trong lồng | - |
| Lồng giặt SAZANAMI | ● |
| Bộ lọc sợi lớn | ●(Hộp lớn 1) |
| Mâm giặt kháng khuẩn | - |
| Loại động cơ | Đai dẫn động |
Máy giặt Panasonic NA-F82Y01DRV hướng tới người cần một máy cửa trên 8,2 kg gọn về thao tác, dễ thêm và lấy đồ từ phía trên. Mẫu này tập trung vào dòng nước xoáy, ActiveFoam và chương trình Siêu Sạch, thay vì nhiều tầng tự động hóa. Sự phù hợp phụ thuộc lượng đồ thật của gia đình, độ cao chỗ đặt. Người mua nên nhìn vào những việc máy làm mỗi ngày, không chỉ vào một con số khối lượng.
8,2 kg sẽ phù hợp với nhịp giặt nào?
Mức tải 8,2 kg cho phép gom quần áo sinh hoạt thành mẻ vừa phải. Nhà giặt nhiều lần mỗi tuần thường dễ chia màu và chất liệu hơn là dồn tất cả vào một ngày. Khi có chăn dày hoặc đồ cồng kềnh, khối lượng ghi trên tem chưa đủ để bảo đảm lồng vẫn còn khoảng xoay cần thiết. Nếu lượng đồ luôn lớn, nên cân nhắc máy tải cao hơn thay vì ép mẻ. Việc chọn tải đúng giúp chương trình có cơ hội hoạt động như thiết kế.
Máy có nắp mở từ phía trên, vì vậy cần khoảng trống theo chiều cao, đặc biệt nếu đặt dưới kệ. Bảng thông số hãng nêu chiều cao 952 mm, chiều rộng 554 mm, chiều sâu 582 mm. Đây là kích thước thân máy; hãy đo thêm đường đi của ống nước, vị trí ổ điện và không gian khi nắp mở. Nếu khu vực giặt rất thấp hoặc chỉ có thể thao tác phía trước, kiểu cửa trên có thể không thuận tiện.
Chọn Siêu Sạch khi đồ cần thêm lực giặt
Panasonic giới thiệu chế độ Siêu Sạch để tăng tác động dòng nước với mẻ cần làm sạch kỹ. Nó không có nghĩa mọi đồ đều nên giặt ở chế độ mạnh. Quần áo mỏng, đồ dễ bai và trang phục có hướng dẫn chăm sóc riêng cần được tách ra. Với vết bẩn cứng đầu, xử lý sớm trên vùng bẩn và chọn đúng chương trình vẫn quan trọng; máy không thể thay hoàn toàn việc phân loại trước khi giặt.

ActiveFoam hỗ trợ tạo bọt mịn từ chất giặt, giúp chất giặt phân bố trong nước. Tác động thực tế còn phụ thuộc lượng đồ, loại chất giặt và mức nước. Cho quá nhiều chất giặt để “tăng sạch” thường chỉ làm việc xả khó hơn. Gia đình nên bắt đầu bằng liều lượng trên bao bì và điều chỉnh theo độ bẩn, không dựa vào lượng bọt nhìn thấy để tự kết luận mẻ đã sạch.

Hãy tách khăn dày và đồ mỏng; chế độ mạnh không luôn cần thiết. Phân loại giúp chọn chương trình nhanh.
Dòng nước và việc sắp đồ trong lồng
Vòi nước cùng cơ chế xoáy giặt được hãng đưa vào nhóm tính năng hỗ trợ làm sạch. Để dòng nước có đường di chuyển, không nên nén chặt khăn và quần áo xuống lồng. Những món nhỏ dễ cuốn nên đặt trong túi giặt phù hợp. Khi giặt riêng đồ có bùn hoặc cát, phủi bớt chất bẩn khô trước giúp hạn chế cặn đi vào máy. Đây là những việc nhỏ nhưng ảnh hưởng nhiều đến hiệu quả dùng hằng ngày.

Nắp kính cường lực có cơ chế đóng mở được hãng giới thiệu như một tiện ích thao tác. Người dùng vẫn nên mở hết nắp khi lấy đồ và tránh đặt vật nặng lên trên. Bảng điều khiển đặt ở vùng trên máy, thuận cho việc xem chương trình nhưng cần tránh nước đọng kéo dài. Nếu khu vực lắp cạnh bồn rửa, hãy quan sát hướng bắn nước và chọn vị trí giữ bảng điều khiển khô ráo.

Người dùng thấp hoặc lớn tuổi nên thử thao tác lấy một chiếc khăn ở đáy lồng trước khi chọn máy cửa trên. Hình ảnh sản phẩm có thể cho thấy nắp mở rộng, nhưng cảm giác tầm với chỉ rõ khi đứng tại vị trí lắp thực trong nhà. Nếu đặt máy trên bệ cao, thao tác càng cần kiểm tra. Đối với nhà có trẻ nhỏ, khóa trẻ em là tiện ích bổ trợ; người lớn vẫn cần quản lý khu vực máy và chất giặt.
Đọc thông số để tránh chọn sai chỗ đặt
Ở model này, bản thông số chính hãng ghi nguồn 220–240 V, 50 Hz và khối lượng máy khoảng 34 kg. Những số liệu ấy phục vụ kiểm tra vị trí lắp và vận chuyển, không nói thay mức tiêu thụ điện của từng chu trình. Người mua muốn so sánh chi phí vận hành cần xem nhãn năng lượng và điều kiện đo tương ứng. Với nhu cầu giặt lớn hơn, có thể xem Máy giặt Panasonic NA-FJ176AEBV như một mốc đối chiếu về khối lượng và kiểu nạp đồ.

Việc xem các thông số kỹ thuật như số chương trình hay công suất chỉ có ích khi nối với thói quen sử dụng. Hãy ghi lại trong một tuần số mẻ, đồ thường giặt và thời gian có thể phơi. Nếu máy dự định đặt gần phòng ngủ, nên xem vị trí nền và cách chống rung theo hướng dẫn lắp đặt. Những câu hỏi cụ thể này giúp tránh chọn một mẫu quá lớn hoặc thiếu khoảng trống mở nắp.
Nên chọn khi cần máy cửa trên vừa tải
NA-F82Y01DRV là lựa chọn đáng xem cho nhà có mẻ giặt quanh 8,2 kg, muốn nạp đồ từ trên và có đủ chiều cao để mở nắp. Điểm cần cân nhắc là máy tập trung vào giặt, không giải quyết chuyện sấy trong ngày mưa. Gia đình nhiều đồ dày nên tính lại dung tích và lịch giặt trước khi mua. Đo đúng chỗ đặt, kiểm tra nguồn nước và chọn chương trình theo chất liệu sẽ giúp sử dụng máy hợp lý hơn. Xem thêm nhóm Máy giặt Panasonic
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








