NA-FJ176AEBV - Máy giặt cửa trên Panasonic Inverter 8,8 kg
Tính năng và thông số nổi bật
- Khối lượng giặt 8,8 kg phù hợp nhu cầu giặt hằng ngày của gia đình
- TD Inverter kết hợp động cơ truyền động trực tiếp DMM
- Water Bazooka, TurboMixer+ và Active Foam hỗ trợ làm sạch hiệu quả
- MySmart Memory ghi nhớ thói quen từ 10 lần giặt gần nhất
Giá tham khảo
7,690,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
9,790,000đ
9,790,000đ
9,590,000đ
9,290,000đ
9,090,000đ
9,090,000đ
8,090,000đ
7,890,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng giặt | 8,8 kg |
| Kiểu máy / kiểu lồng | Cửa trên / lồng đứng |
| Kích thước (R × S × C) | 554 × 604 × 1042 mm |
| Khối lượng tịnh | 33 kg |
| Điện áp | 220–240 V |
| Tần số | 50 Hz |
| Công nghệ Inverter | TD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp DMM |
| Water Bazooka | Có |
| Hệ thống Active Foam | Có |
| StainMaster | 3 chu trình: Giặt Lưu Hương, Nước Sốt, Bùn Đất |
| Tự động gỡ rối | Có, áp dụng tải không quá 7 kg |
| MySmart Memory | Có; ghi nhớ dựa trên 10 lần giặt gần nhất |
| Số chương trình | 10 chương trình |
| Mực nước | 10 cấp độ |
| Tự động vệ sinh lồng giặt | Có |
| Sấy gió | 90 phút |
| Miệng lồng giặt | 365 mm |
| Lồng giặt | SAZANAMI |
| Bộ lọc xơ vải | Cỡ lớn, loại lưới |
| Màu thân máy | Xám bạc |
Quần áo bám bùn, vết nước sốt hay mùi sau một ngày vận động thường khiến công việc giặt giũ kéo dài hơn dự tính. NA-FJ176AEBV là máy giặt cửa trên khối lượng 8,8 kg, tập trung vào luồng nước Water Bazooka, động cơ TD Inverter DMM và các chu trình StainMaster. Mẫu máy này đáng cân nhắc nếu bạn thích thao tác từ phía trên và muốn có sẵn lựa chọn xử lý từng kiểu đồ bẩn, thay vì dùng một chế độ cho mọi mẻ giặt.
Water Bazooka có ý nghĩa với những mẻ đồ cần giặt kỹ
Water Bazooka tạo dòng nước xoáy để hỗ trợ tác động lên vết bẩn trong sợi vải. Với áo đi làm hoặc quần áo sau buổi chơi ngoài trời, luồng nước mạnh là một phần của quá trình làm sạch. Tuy vậy, hiệu quả còn phụ thuộc chất giặt, lượng đồ và chương trình đã chọn; không nên hiểu tên công nghệ là bảo đảm mọi vết bẩn đều biến mất ngay trong một lần giặt.

Khối lượng 8,8 kg cần được xem cùng loại đồ thực tế. Áo quần thông thường và chăn mền có độ cồng kềnh khác nhau, nên cùng một mức cân chưa chắc chiếm cùng thể tích lồng. Nếu đồ bị nhồi chặt, chúng khó chuyển động thuận lợi. Phân loại theo chất liệu và màu trước khi cho vào máy sẽ giúp bạn chọn chế độ rõ ràng hơn, đồng thời tránh giặt chung những món cần chăm sóc khác nhau.
TD Inverter và bọt giặt phối hợp trong quá trình làm sạch
Máy dùng TD Inverter với động cơ truyền động trực tiếp DMM. Đây là trang bị phục vụ việc điều khiển hoạt động giặt, kết hợp với Water Bazooka để tạo luồng nước phù hợp. Khi lựa chọn, nên quan tâm đến cách vận hành tổng thể và nhu cầu giặt hằng ngày của nhà mình, thay vì suy ra một mức tiết kiệm điện cố định chỉ từ chữ Inverter.

Khay giặt xả TurboMixer+ và hệ thống Active Foam hỗ trợ hòa tan chất giặt, tạo bọt mịn để tiếp xúc với sợi vải. Người có thói quen đổ quá nhiều nước giặt nên chú ý liều lượng: nhiều bọt hơn không tự động đồng nghĩa sạch hơn. Dùng lượng phù hợp với tải đồ và hướng dẫn của chất giặt sẽ hạn chế việc phải xả thêm vì còn dư chất tẩy.

Chọn StainMaster theo vết bẩn, thay vì chọn theo cảm tính
StainMaster có ba chu trình Giặt Lưu Hương, Nước Sốt và Bùn Đất. Tên gọi tương đối dễ hiểu giúp bạn định hướng lựa chọn theo tình huống sử dụng. Chẳng hạn, quần áo sau bữa ăn và đồ sau khi làm vườn có kiểu vết bẩn khác nhau; chọn đúng chương trình sẽ hợp lý hơn việc tăng thời gian giặt cho mọi mẻ mà không xem chất liệu.

Tính năng này cần đi cùng nhãn chăm sóc trên quần áo. Đồ mỏng hoặc dễ biến dạng không nên mặc định xử lý giống đồ cotton thông thường. Máy có tổng cộng 10 chương trình, bao gồm các lựa chọn như Giặt Thường, Giặt Nhanh và Giặt Nhẹ; người dùng có thể xây dựng thói quen phân nhóm đồ trước, rồi chọn chương trình cho từng nhóm thay vì giặt tất cả cùng lúc.
Nếu đang cân nhắc chuyển sang thao tác cửa trước, NA-164JF1BVT là lựa chọn cùng danh mục để so sánh cách đưa và lấy đồ. Với NA-FJ176AEBV, điểm nên thử trực tiếp là tầm với khi lấy món nhỏ ở đáy lồng và khoảng mở nắp. Hai kiểu máy tạo ra tư thế thao tác khác nhau, vì vậy sự thuận tiện cần được đánh giá theo người sử dụng chính trong nhà.
MySmart Memory và gỡ rối giúp hoàn thành mẻ giặt gọn hơn
MySmart Memory ghi nhớ chương trình thường dùng gần nhất để giảm việc thiết lập lại. Tiện ích này phù hợp khi gia đình có nhiều mẻ đồ tương tự nhau, nhưng bạn vẫn cần xem lại chế độ nếu chuyển từ quần áo hằng ngày sang đồ nhẹ hoặc chăn màn. Thói quen kiểm tra nhanh trước khi bắt đầu sẽ tránh việc để cài đặt cũ áp dụng cho một loại đồ khác.

Chức năng tự động gỡ rối được công bố cho tải không quá 7 kg, thấp hơn khối lượng giặt tối đa 8,8 kg. Đây là giới hạn cần lưu ý nếu bạn muốn dễ lấy và phơi đồ sau chu trình. Máy còn có tự động vệ sinh lồng giặt, bộ lọc xơ vải dạng lưới cỡ lớn và nắp đóng êm nhờ bộ giảm chấn; các tiện ích đó hỗ trợ sử dụng nhưng vẫn cần được chăm sóc thường xuyên.
Vị trí đặt phải có chỗ mở nắp và đường thoát nước
Kích thước rộng 554 mm, sâu 604 mm và cao 1042 mm chưa bao gồm ống xả. Khi đo khu vực giặt, cần tính cả đường đi của ống, vị trí cấp nước và khoảng trống phía trên cho nắp mở. Không nên đặt một kệ thấp sát trên máy chỉ vì thân máy vừa chỗ; hãy thử thao tác cho đồ vào và lấy đồ ra trước khi bố trí đồ dùng xung quanh.
NA-FJ176AEBV hợp với gia đình có tải quần áo vừa phải, thích máy cửa trên và thường gặp các nhóm vết bẩn quen thuộc trong sinh hoạt. Miệng lồng rộng 365 mm giúp thao tác cho đồ thuận tiện, nhưng vẫn cần chọn tải theo chương trình và loại vải. Để đối chiếu khối lượng cùng kiểu cửa theo không gian giặt của gia đình, bạn có thể tìm các lựa chọn trong danh mục máy giặt Panasonic.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








