NA-S96FR1BVT - Máy giặt sấy Panasonic Inverter 9 kg / 6 kg
Tính năng và thông số nổi bật
- Máy giặt sấy cửa trước Đen.
- Thông số và tính năng được đối chiếu từ tài liệu Panasonic.
- Giá tham khảo từ listing Shopee đúng model còn hiển thị giá.
- Sản phẩm đang ở trạng thái nháp để kiểm tra trước khi công khai.
Giá tham khảo
12,490,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
24,790,000đ
23,090,000đ
22,990,000đ
22,590,000đ
22,590,000đ
22,389,999đ
21,990,000đ
20,990,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Khối lượng giặt tối đa | 9 kg |
| Khối lượng sấy tối đa | 6 kg |
| Điện áp định mức | 220 - 240 V |
| Tần số định mức | 50 Hz |
| Tốc độ vắt tối đa | 1400 vòng/phút |
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 596 x 585 x 845 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 70 kg |
Khi chọn máy giặt sấy, hai con số tải phải được đọc tách biệt. Máy giặt Panasonic NA-S96FR1BVT có khối lượng giặt tối đa 9 kg và khối lượng sấy tối đa 6 kg. Điều đó tạo sự linh hoạt cho gia đình muốn xử lý quần áo trong một thiết bị, đồng thời đặt ra yêu cầu giảm tải trước khi sấy nếu mẻ giặt ban đầu lớn hơn giới hạn 6 kg. Đây là Máy giặt sấy cửa trước Panasonic; truy vấn NA-S96FR1BVT giá bao nhiêu cần được cân nhắc cùng tải sấy 6 kg.
Tải giặt 9 kg dành cho mẻ đồ gia đình tương đối lớn
Mức 9 kg phù hợp với nhu cầu quần áo hằng ngày của nhiều gia đình. Tải tối đa được tính cho đồ khô và không đồng nghĩa lồng nên luôn được nhồi kín. Khăn dày, denim, đồ mỏng và quần áo dễ phai cần phân loại; việc chừa khoảng chuyển động giúp nước và chất giặt tẩy tiếp cận đều hơn.

Nếu phần lớn thời gian chỉ giặt ít đồ, người mua có thể so sánh với Máy giặt Panasonic NA-F85S11BRV. Dung tích phù hợp nên được chọn từ lịch giặt thường xuyên, không chỉ từ một vài dịp cần xử lý chăn mỏng hoặc nhiều khăn.
Tải sấy 6 kg yêu cầu chủ động chia mẻ
Khả năng sấy tối đa 6 kg lớn hơn nhiều mẫu hỗ trợ sấy nhẹ, nhưng vẫn thấp hơn tải giặt 9 kg. Nếu giặt đủ tải, người dùng cần lấy bớt khoảng 3 kg đồ trước khi sấy để giữ đúng giới hạn. Cách làm thực tế là ưu tiên sấy quần áo cần dùng sớm, trong khi phần còn lại được phơi tự nhiên.

Đồ sấy cần được kiểm tra nhãn chăm sóc. Vải nhạy nhiệt, đồ có lớp phủ, chi tiết dán hoặc cấu trúc đặc biệt có thể không phù hợp. Trộn đồ quá dày với đồ mỏng dễ dẫn đến độ khô không đồng đều. Sau chu trình, nên lấy đồ ra sớm và giũ phẳng để hạn chế nếp nhăn.
Tốc độ vắt 1.400 vòng/phút hỗ trợ bước chuyển sang sấy
Tốc độ vắt tối đa 1.400 vòng/phút giúp giảm lượng nước còn lại trên vải trước khi phơi hoặc sấy. Mức cao nhất không phải lựa chọn mặc định cho mọi chất liệu; đồ mỏng hoặc dễ nhăn nên dùng thiết lập phù hợp. Khi vắt nhanh, nền lắp cân bằng và tải được phân bố đều đặc biệt quan trọng.

Máy dùng điện áp 220–240 V và tần số 50 Hz. Ổ điện cần đúng yêu cầu kỹ thuật và khu vực lắp phải hạn chế ẩm ướt quanh kết nối điện. Trong lần lắp đầu, cần tháo bu-lông vận chuyển theo hướng dẫn và cân chỉnh chân máy; bỏ qua hai bước này có thể gây rung mạnh khi vắt.
Kích thước cần được tính cùng cửa mở và đường ống
NA-S96FR1BVT có kích thước 596 x 585 x 845 mm và khối lượng 70 kg. Số đo thân máy chưa bao gồm khoảng thao tác phía trước, không gian cho ống cấp thoát ở phía sau và lối tiếp cận khi bảo trì. Nếu đặt trong hộc tủ, không nên thiết kế vừa khít tới mức cản thông thoáng hoặc khiến máy không thể kéo ra.

Màu đen tạo cảm giác liền mạch với không gian nội thất tối màu, nhưng thẩm mỹ nên đứng sau điều kiện lắp. Nền phải chịu lực và bằng phẳng; đường thoát nước cần đúng cao độ. Cửa trước cũng cần khoảng mở đủ để cho và lấy đồ mà không vướng tường, cánh tủ hay giỏ quần áo.
Một thiết bị giặt sấy tiện lợi khi người dùng hiểu giới hạn tải
Ưu điểm rõ nhất của cấu hình giặt sấy là giảm bước chuyển đồ giữa hai thiết bị. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng phụ thuộc cách chia mẻ 9 kg giặt và 6 kg sấy. Gia đình thường xuyên cần sấy toàn bộ mẻ lớn nên tính trước số lần xử lý; người chỉ cần sấy một phần quần áo vào ngày mưa có thể thấy cấu hình này phù hợp hơn.

Sau khi sử dụng, nên lấy đồ ra sớm, kiểm tra khu vực cửa và vệ sinh theo tài liệu hướng dẫn. Chất giặt tẩy cần phù hợp máy cửa trước và được định lượng đúng để hạn chế bọt dư. Không tự tháo các bộ phận kỹ thuật khi chưa có chuyên môn.
NA-S96FR1BVT phù hợp người cần tải giặt 9 kg, tải sấy 6 kg và muốn gói hai chức năng trong thân máy màu đen. Quyết định nên dựa trên tỷ lệ đồ cần sấy, vị trí lắp và nguồn điện nước. Các lựa chọn khác có tại Máy giặt Panasonic.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








