NA-V10FA1LVT - Máy giặt cửa trước Panasonic Inverter 10 kg
Tính năng và thông số nổi bật
- Tải giặt 10 kg, kiểu cửa trước.
- StainMaster+ và bọt hoạt tính.
- AI Smart Wash cùng 3Di Inverter.
- Tự vệ sinh gioăng cửa và lồng giặt.
Giá tham khảo
10,790,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
13,490,000đ
13,090,000đ
12,690,000đ
12,590,000đ
11,890,000đ
11,790,000đ
11,390,000đ
11,290,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Lượng đồ giặt (kg) | 10 |
| Kích thước (R x S x C) mm | 596 x 645,7 x 845 |
| Kích thước lồng giặt (Đường kính x Chiều sâu) mm | 525 x 330 |
| Đường kính cửa lồng giặt (mm) | 310 |
| Trọng lượng tịnh (kg) | 69 |
| Tốc độ quay (vòng/phút) | 1400 |
| Điện áp | 220-240V |
| Tần số | 50 Hz |
| Màu thân máy | Bạc |
| Bảng điều khiển | Công tắc trượt/công tắc gạt cảm ứng |
| Màn hình LED | Hổ phách |
| Cảm biến 3D | Có |
| Công nghệ AI Smart Wash | Có |
| INVERTER | 3Di Inverter |
| StainMaster+ | Có |
| Bọt hoạt tính | Có |
| Active speed wash | Có |
| Khóa trẻ em | Có |
| Vệ sinh lồng giặt tự động | Có |
| Tự động vệ sinh vòng đệm | Có |
| Lồng giặt Alpha | Có |
| Bơm nước ngưng | Có |
| Những nội dung cần áp dụng | Cần thiết |
| Quy định áp dụng | TCVN |
| Nhãn năng lượng (EL) | 5 cấp |
| Tem nhãn nước | - |
| Độ ồn (dB (A) re1pW) | - |
| Số chương trình | 9 |
| Giặt hàng ngày | Có |
| Cotton | Có |
| Đồ trẻ em | Có |
| Active Speed 38 | Có |
| Giặt nhanh 15 phút | - |
| Giặt chăn | Có |
| Giặt nhẹ nhàng | Có |
| Vệ sinh lồng giặt | Có |
| Ngừa dị ứng | Có |
| Cổ áo/Tay áo | - |
| Nước sốt dầu mỡ | - |
| Bùn | Có |
Gia đình giặt đồ cho nhiều người thường cần cân bằng giữa sức chứa và diện tích đặt máy. Máy giặt Panasonic NA-V10FA1LVT là máy giặt cửa trước 10 kg màu bạc, rộng 596 mm, sâu 645,7 mm, cao 845 mm. Mức tải này giúp sắp xếp các mẻ theo loại vải thay vì phải gom hết trong một lần. Cần kiểm tra kích thước thực tế của vị trí lắp, nguồn nước và đường thoát trước khi quyết định.
Giặt 10 kg hiệu quả bắt đầu từ cách chia đồ
Một mẻ quần áo thường ngày và một mẻ khăn dày có thể cùng cân nặng nhưng chiếm chỗ trong lồng khác nhau. Khi dùng NA-V10FA1LVT, nên chừa không gian cho đồ chuyển động và phân loại theo màu, chất liệu, mức bẩn. Không nên nhồi đồ đến sát cửa để đạt đủ 10 kg; con số tải tối đa còn phụ thuộc chương trình và hướng dẫn sử dụng.
StainMaster+ giúp người dùng chọn cách xử lý phù hợp hơn với một số loại vết bẩn. Nếu quần áo có dầu mỡ hoặc vết bám lâu, hãy kiểm tra nhãn chăm sóc và xử lý sơ bộ khi cần. Chương trình giặt chuyên biệt phát huy tác dụng tốt hơn khi đồ được chuẩn bị đúng, dùng chất giặt tẩy phù hợp và không lẫn những món có yêu cầu chăm sóc trái ngược.

Máy còn có hệ thống bọt hoạt tính và 3Di Inverter theo bảng thông số chính hãng. Các công nghệ này hỗ trợ quá trình giặt, nhưng hiệu quả của một mẻ vẫn thay đổi theo lượng đồ, chất nước và thói quen sử dụng. Để so với một máy cửa trên gọn hơn, Máy giặt Panasonic NA-F85S11BRV giúp người mua xem cách mở cửa và mức tải khác trước khi lựa chọn.
Chú ý gioăng cửa sau những ngày giặt nhiều mẻ
Ở máy cửa trước, mép gioăng là khu vực dễ giữ lại nước và xơ vải. Chế độ tự vệ sinh gioăng cửa hỗ trợ giảm công việc chăm sóc thường xuyên, đặc biệt khi nhà giặt liên tục vào cuối tuần. Người dùng vẫn nên quan sát khe gioăng sau mẻ, lấy giấy hoặc vật nhỏ còn sót và lau phần nước dễ thấy bằng khăn mềm.

Giữ cửa hé sau khi hoàn tất, nếu vị trí đặt máy cho phép và không gây bất tiện, giúp hơi ẩm thoát bớt. Khay nước giặt cũng cần được kiểm tra theo lịch, bởi cặn ở khay có thể ảnh hưởng đến cảm nhận sạch của quần áo. Không dùng bàn chải cứng hoặc chất tẩy mạnh khi chưa đối chiếu hướng dẫn của nhà sản xuất.
Lồng giặt cần được chăm sóc ngay cả khi quần áo sạch
Chương trình tự vệ sinh lồng giặt hỗ trợ làm sạch bên trong sau nhiều chu kỳ sử dụng. Nó hữu ích khi gia đình thay đổi giữa nước giặt lỏng và bột giặt hoặc giặt đồ có nhiều xơ. Nên thực hiện theo tần suất hãng hướng dẫn, để lồng trống nếu chương trình yêu cầu và không tự thêm hóa chất ngoài khuyến nghị.

Nếu quần áo sau giặt có mùi, đừng chỉ tăng lượng nước xả. Hãy xem lại việc phơi đúng thời điểm, lượng đồ trong mẻ, gioăng cửa, khay chứa và đường nước. Một chiếc máy được chăm đúng cách tạo điều kiện tốt cho chu trình tiếp theo, song không thể thay thế việc xử lý quần áo ẩm để lâu trước khi cho vào máy.
AI Smart Wash hỗ trợ quyết định trong ngày bận rộn
NA-V10FA1LVT có AI Smart Wash và cảm biến 3D. Hệ thống này hỗ trợ điều chỉnh chu trình theo điều kiện máy nhận biết, hữu ích khi khối lượng đồ giữa các ngày không giống nhau. Người dùng vẫn cần chọn nhóm đồ phù hợp và kiểm tra nhãn chăm sóc; không nên xem chế độ tự động là lời bảo đảm cho mọi loại vải.

Tốc độ quay tối đa 1.400 vòng/phút tạo thêm lựa chọn khi cần vắt, nhưng không phải món nào cũng nên dùng tốc độ cao. Đồ dễ nhăn, đồ có cấu trúc mỏng hoặc vật liệu nhạy cảm cần thiết lập phù hợp hơn. Nếu máy rung mạnh bất thường, hãy xem lại vị trí đặt, chân cân bằng và cách phân bố quần áo trong lồng.
Đo không gian lắp trước khi chọn thiết kế cửa trước
Kích thước 596 x 645,7 x 845 mm là số đo theo Panasonic; khi lắp đặt còn phải tính chỗ cho ống nước, dây điện và khoảng mở cửa. Đo cả lối vận chuyển, không chỉ hốc đặt máy. Nếu kê gần tủ hoặc tường, hãy kiểm tra hướng mở cửa và vị trí người đứng lấy đồ, đặc biệt khi phải cúi xuống nhiều lần.

Thân máy màu bạc dễ phối với không gian giặt sáng hoặc trung tính, nhưng màu sắc không nên quyết định thay cho thông số. Nền cần phẳng, nguồn cấp và thoát nước phù hợp, còn ổ điện phải ở vị trí an toàn theo hướng dẫn lắp đặt. Việc chuẩn bị tốt giúp máy hoạt động ổn định và thuận tiện bảo dưỡng về sau.
NA-V10FA1LVT phù hợp gia đình cần tải giặt 10 kg, có thói quen phân loại đồ và đủ chỗ đặt máy rộng 596 mm, sâu hơn 645,7 mm cùng khoảng mở cửa; những lựa chọn tải khác có trong Máy giặt Panasonic.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








