CU/CS-PU9CKH-8D - Điều hòa Panasonic Inverter 1 HP một chiều
Tính năng và thông số nổi bật
- Điều hòa một chiều Inverter 1 HP, công suất 9.040 BTU/h.
- Tích hợp Wi-Fi, AI ECO và Powerful.
- Công nghệ lọc không khí theo cấu hình chính hãng.
- Dàn lạnh 290 x 765 x 214 mm, dùng môi chất R32.
Giá tham khảo
10,680,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
15,090,000đ
14,940,000đ
14,890,000đ
14,250,000đ
14,081,000đ
14,000,000đ
13,100,000đ
13,050,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Dàn Lạnh Máy Điều Hòa Panasonic + 0 ₫ | Số lượng : 1 |
| CU-RU9CKH-8D + 0 ₫ | Số lượng : 1 |
| CU_CS-PU9CKH-8D | |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (kW) | 2,65 (0,90 - 3,40) kW |
| Công suất lạnh (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/h) | 9.040 (3.070 - 11.600) BTU/h |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (Btu/hW) | 12,05 (13,64 - 11,26) Btu/hW |
| EER (nhỏ nhất - lớn nhất) (W/W) | 3,53 (4,00 - 3,30) W/W |
| CSPF (W/W) | 5,48 W/W (5★) |
| Điện áp (V) | 220 V |
| Cường độ dòng điện (A) | 3,7 A |
| Công suất điện vào (nhỏ nhất - lớn nhất) (W) | 750 (225-1.030) W |
| Khử ẩm (L/h) | 1,6 L/h |
| Khử ẩm (Pt/h) | 3,4 Pt/h |
| Lưu lượng gió của dàn lạnh | 10,3 m³/phút (365 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn lạnh (H / L / Q-Lo) | 36/26/21 dB(A) |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (mm) | 290 mm x 765 mm x 214 mm |
| Kích thước dàn lạnh (C x R x S) (inch) | 11-7/16 inch x 30-1/8 inch x 8-7/16 inch |
| Trọng lượng dàn lạnh | 8 kg (8,16 kg) |
| Lưu lượng gió của dàn nóng | 26,7 m³/phút (940 ft³/phút) |
| Độ ồn dàn nóng (H) | 47 dB(A) |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (mm) | 511 mm x 650 mm x 230 mm |
| Kích thước dàn nóng (C x R x S) (inch) | 20-1/8 inch x 25-19/32 inch x 9-1/16 inch |
| Trọng lượng dàn nóng | 18 kg (40 lb) |
| Loại môi chất lạnh | R32 |
| Lượng môi chất lạnh (g) | 380 g |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống lỏng) | ø 6,35 mm (1/10,16 cm) |
| Đường kính ống dẫn môi chất lạnh (Ống ga) | ø 9,52 mm (3/8 inch) |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tiêu chuẩn) | 7,5 m |
| Giới hạn đường ống (Chiều dài tối đa) | 20 m |
| Giới hạn đường ống (Chênh lệch độ cao tối đa) | 15 m |
| Giới hạn đường ống (ga nạp bổ sung*) | 10 g/m |
| Nguồn điện | Trong nhà |
| Chế độ ECO với công nghệ A.I. | Có |
| Inverter | Có |
| Chế độ POWERFUL | Có |
| Chế độ ngủ | Có |
| Chế độ Quiet | Có |
| Chế độ hoạt động sấy nhẹ | Có |
| Tạo luồng khí riêng | Không |
| Kiểm soát hướng luồng khí (Lên & xuống) | Có |
| Kiểm soát hướng luồng khí ngang thủ công | Có |
| nanoe-G | Có |
| Chức năng khử mùi | Có |
| Tấm lọc có thể tháo và giặt | Có |
| Bộ hẹn giờ BẬT & TẮT kép 24 giờ theo thời gian thực | Có |
| Điều khiển từ xa không dây LCD | Có |
| Wi-Fi | Có (Tích hợp sẵn) |
| Điều khiển từ xa có dây | Có (Tùy chọn) |
| Tự khởi động ngẫu nhiên | Có (32 mô hình khởi động lại) |
| Dàn tản nhiệt xanh chống ăn mòn | Có |
| Chiều dài ống (tối đa) | 20 m |
| Cửa bảo trì mở phía trên | Có |
| Chức năng tự chẩn đoán | Có |
| Lưu ý | *Khi chiều dài đường ống không vượt quá chiều dài tiêu chuẩn, lượng môi chất lạnh cần thiết đã được nạp sẵn trong máy. |
Điều hòa Panasonic CU/CS-PU9CKH-8D là điều hòa Panasonic 1 HP, thuộc nhóm điều hòa Inverter Wi-Fi một chiều, có công suất lạnh danh định 9.040 BTU/h. Điểm đáng xem của model này là đặt sự yên tĩnh và khả năng điều khiển hằng ngày lên trước con số công suất. Máy có AI ECO, chế độ Powerful, kết nối Wi-Fi tích hợp và công nghệ lọc không khí được Panasonic công bố cho đúng cấu hình. Vì vậy, quyết định mua nên dựa đồng thời vào tải nhiệt, vị trí lắp và thói quen sử dụng thay vì chọn theo diện tích ước chừng.
1 HP nên được ghép với căn phòng nào?
Dải công suất lạnh của máy là 3.070 - 11.600 BTU/h. Con số này cho thấy hệ thống có thể điều chỉnh theo tải trong giới hạn thiết kế, nhưng không thay thế bước khảo sát. Hướng nắng, chiều cao trần, cửa kính, số người, thiết bị tỏa nhiệt và tần suất mở cửa đều làm nhu cầu lạnh thay đổi. Với định hướng sử dụng là phòng ngủ hoặc phòng làm việc có tải nhiệt vừa phải, kỹ thuật viên cần kiểm tra thực tế trước khi chốt vị trí và công suất.
Chọn máy thiếu công suất có thể khiến máy phải chạy kéo dài mà phòng vẫn khó đạt mức dễ chịu. Chọn dư quá nhiều lại không bảo đảm hiệu quả nếu luồng gió bị chắn hoặc vị trí cảm biến không phù hợp. Hãy mô tả rõ giờ dùng chính, mức nhiệt thường đặt và những khu vực cần ưu tiên để phương án lắp đặt sát nhu cầu hơn.

Wi-Fi và lịch sử dụng thực tế
Công nghệ lọc không khí trên điều hòa là lớp hỗ trợ trong lúc máy vận hành. Người dùng vẫn cần hút bụi, vệ sinh lưới lọc, mở cửa thông gió vào thời điểm phù hợp và xử lý nguồn gây mùi trong phòng. Không nên diễn giải tính năng lọc bụi như một lời bảo đảm thay thế máy lọc chuyên dụng hoặc thói quen vệ sinh.
Không khí dễ chịu còn phụ thuộc vào hướng gió. Tránh để luồng lạnh thổi liên tục vào giường, bàn làm việc hoặc vị trí ngồi lâu. Cánh đảo gió nên được điều chỉnh để không khí phân bố đều; đồ nội thất cao và rèm cửa không nên che đường hồi gió của dàn lạnh.

nanoe-G hỗ trợ xử lý bụi mịn ra sao?
Wi-Fi tích hợp giúp người dùng kiểm tra và điều khiển máy từ thiết bị tương thích khi có kết nối phù hợp. Giá trị thực tế nằm ở việc chuẩn bị phòng trước khi về, điều chỉnh lịch dùng và hạn chế quên tắt máy. Tính năng này cần mạng ổn định, tài khoản ứng dụng và thao tác thiết lập đúng hướng dẫn; điều khiển từ xa không đồng nghĩa có thể bỏ qua việc quan sát tình trạng phòng.
Chế độ Powerful phù hợp giai đoạn cần kéo nhiệt nhanh, chẳng hạn sau khi phòng đóng lâu hoặc vừa có nhiều người vào. Khi không gian đã dễ chịu, Inverter cùng AI ECO đảm nhiệm việc điều chỉnh nhịp hoạt động. Cách dùng hợp lý là đặt nhiệt độ vừa phải, đóng kín cửa và để máy có thời gian ổn định thay vì liên tục đổi mức cài đặt.

Powerful, AI ECO và cách chuyển nhịp vận hành
CSPF công bố của model là 5,48 W/W, đạt 5 sao trong dữ liệu hãng; công suất điện vào danh định là 750 W. Đây là dữ liệu so sánh trong điều kiện thử, không phải mức tiêu thụ cố định cho mọi căn phòng. Hóa đơn điện còn phụ thuộc nhiệt độ ngoài trời, tải nhiệt, số giờ chạy, cài đặt, độ sạch của bộ lọc và chất lượng lắp đặt.
Để máy vận hành ổn định, nên vệ sinh lưới lọc định kỳ, không che dàn nóng và không đặt nhiệt độ quá thấp chỉ để có cảm giác lạnh nhanh. Nếu điều hòa lâu đạt nhiệt, có tiếng lạ, chảy nước hoặc mùi bất thường, cần kiểm tra kỹ thuật thay vì tiếp tục tăng công suất hay hạ nhiệt độ.

Để đối chiếu dải công suất nhỏ, có thể xem Điều hòa Panasonic 9000BTU 1 chiều inverter RU9AKH-8; việc so sánh phải đặt cạnh tải nhiệt và điều kiện lắp.
Độ ồn, kích thước và bước kiểm tra trước khi lắp
Dàn lạnh có kích thước 290 x 765 x 214 mm, độ ồn theo các mức công bố là 36/26/21 dB(A). Trước khi lắp, phải đo bề rộng mảng tường, khoảng hở để bảo trì, hướng thoát nước ngưng, chiều dài ống và vị trí cấp điện. Dàn nóng cần thông thoáng, chắc chắn và thuận tiện cho bảo dưỡng; một vị trí khuất nhưng bí gió có thể làm giảm hiệu quả lâu dài.

Giá trị của CU/CS-PU9CKH-8D nằm ở tổ hợp công suất 1 HP, điều khiển Wi-Fi, Inverter và các tiện ích đúng model. Sau khi chốt đúng tải nhiệt, hãy yêu cầu báo giá vật tư rõ ràng, kiểm tra quy trình hút chân không và lưu thông tin bảo hành. Các lựa chọn khác có thể xem tại danh mục Điều hòa treo tường Panasonic.
Thông số kỹ thuật


| 





