CU/CS-XU24BKH-8 - Điều hòa Panasonic Inverter 2,5 HP một chiều
Tính năng và thông số nổi bật
- Điều hòa một chiều Inverter 2,5 HP, 20.800 BTU.
- Phạm vi làm lạnh hãng công bố từ 30–40 m².
- Có nanoe X, nanoe-G, iAUTO-X và ECO A.I.
- Đảo gió bốn chiều, R32 và nhãn năng lượng 5 sao.
Giá tham khảo
34,480,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
40,350,000đ
36,550,000đ
33,910,000đ
33,910,000đ
33,550,000đ
32,900,000đ
32,300,000đ
30,750,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Loại máy* | 1 chiều |
| Inverter* | Có |
| Công suất làm lạnh (Đơn vị: HP - BTU)* | 2.5HP - 20.800BTU |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả (Đơn vị: m2) | Từ 30 - 40m² |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi: | nanoeG, nanoeX |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, AI ECO |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | iAUTO X |
| Nhãn năng lượng | 5* |
| Chế độ gió | Đảo gió 4 chiều |
| Độ ồn trung bình (Đơn vị: dB) | 45 / 34 / 28 DB |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống đồng, lá nhôm |
| Loại Gas | R32 |
| Sản xuất tại | Malaysia |
| Dòng sản phẩm (năm ra mắt) | 2025 |
| Thời gian bảo hành máy* | 12 tháng |
| Thời gian bảo hành cục lạnh* | 12 tháng |
| Thời gian bảo hành cục nóng* | 12 tháng, máy nén 12 năm (áp dụng kích hoạt bảo hành điện tử thành công) |
| Phụ kiệm kèm theo* | Điều khiển từ xa không dây |
| Kích thước - Khối lượng dàn lạnh (Đơn vị: cm - kg)* (Cao...cm - Dài...cm - Dày...cm - Nặng...kg) | Dài 1060 - Cao 295 - Dày 249 - Nặng 12kg |
| Kích thước - Khối lượng dàn nóng (Đơn vị: cm - kg)* (Cao...cm - Dài...cm - Dày...cm - Nặng...kg) | Dài 875 - Cao 695 - Dày 320 - Nặng 38kg |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng (Đơn vị: m)* | 3 |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng-lạnh (Đơn vị: m)* | 20 |
| Dòng điện vào (VD: dàn lạnh) W | 1600 |
| Kích thước ống đồng | 6.35 / 12.7 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh tối đa | 1 |
Điều hòa Panasonic CU/CS-XU24BKH-8 cần được đánh giá theo nhu cầu thực tế, thông số chính hãng và điều kiện lắp đặt. Hai cụm tra cứu hữu ích là điều hòa Panasonic 20.800 BTU và điều hòa XU24BKH-8 2,5 HP. Bài viết tập trung vào cách đọc đúng cấu hình, tránh biến một tính năng riêng lẻ thành lời hứa vượt quá phạm vi hãng công bố.
Công suất 20.800 BTU dành cho không gian lớn
XU24BKH-8 có công suất làm lạnh công bố 20.800 BTU, được Panasonic gợi ý cho phạm vi 30–40 m². Đây là nhóm công suất dành cho phòng khách, không gian sinh hoạt chung hoặc phòng có tải nhiệt tương đối lớn. Tuy vậy, một không gian mở nối bếp sẽ khác phòng khép kín; kính hướng tây và trần cao cũng làm nhu cầu tăng. Người mua nên cung cấp sơ đồ, kích thước và ảnh mặt bằng cho đơn vị lắp đặt. Nếu phải đưa gió qua nhiều góc khuất, vị trí dàn lạnh có thể quan trọng không kém công suất danh định.

Luồng gió phải được tính cùng hình dạng căn phòng
Đảo gió bốn chiều giúp điều chỉnh luồng khí theo chiều dọc và ngang. Trong phòng dài, dàn lạnh nên được đặt để gió đi theo trục chính, tránh đập ngay vào vách gần. Trong phòng rộng, cần xem đồ nội thất có cản luồng phân phối hay không. Cảm giác mát đồng đều thường tốt hơn việc có một vùng quá lạnh và các góc khác vẫn nóng. Dàn lạnh 1.060 mm rộng hơn nhiều vật trang trí treo tường, vì vậy cần đo chính xác khoảng trống và duy trì vùng hút gió, thổi gió đúng hướng dẫn kỹ thuật.
Để đặt cấu hình vào cùng mặt bằng so sánh, người mua có thể xem Điều hòa Panasonic CU/CS-U9BKH-8 trước khi quyết định.

iAUTO-X giải quyết giai đoạn kéo nhiệt ban đầu
iAUTO-X hỗ trợ làm lạnh nhanh, phù hợp thời điểm vừa mở máy sau khi phòng tích nhiệt. Công nghệ này nên được dùng như một giai đoạn tăng tốc, sau đó để Inverter điều chỉnh ổn định. Máy còn có nanoe X và nanoe-G để hỗ trợ chất lượng không khí. Gia đình vẫn phải vệ sinh bề mặt, lưới lọc và nguồn bụi trong phòng; công nghệ trên máy không thay thế các việc đó. Nếu lưu lượng gió giảm, xuất hiện mùi hoặc nước ngưng bất thường, nên kiểm tra thay vì tiếp tục tăng tốc độ quạt để che dấu vấn đề.

ECO A.I. và Inverter cần một phòng được kiểm soát tải
ECO A.I., Inverter và nhãn năng lượng 5 sao cho thấy định hướng tối ưu điện năng của model. Hiệu quả chỉ được duy trì khi tải không vượt quá khả năng máy và phòng không thất thoát quá nhiều. Rèm chống nắng, cửa đóng kín và lịch vệ sinh đều tác động đến thời gian máy nén phải chạy ở mức cao. Với phòng dùng theo khung giờ cố định, có thể lên lịch bật trước vừa đủ thay vì đặt nhiệt độ cực thấp khi mọi người đã vào phòng. Ghi lại mức cài đặt và điện năng theo những tuần thời tiết khác nhau sẽ giúp tìm cấu hình phù hợp.

Chuẩn bị hạ tầng cho dàn nóng 38 kg
Dàn nóng có kích thước 875 x 695 x 320 mm và khối lượng 38 kg, nên giá đỡ, bề mặt neo và lối bảo trì cần được tính kỹ. Máy dùng môi chất R32, cỡ ống 6,35/12,7 mm và mức điện vào công bố 1.600 W. Tuyến ống, dây điện, đường thoát nước và chênh cao phải được kỹ thuật viên kiểm tra tại chỗ; không tự suy ra chỉ từ giới hạn tối đa 20 m. Khi nghiệm thu, cần chạy thử đủ thời gian, quan sát thoát nước, nghe rung bất thường và xác nhận dàn nóng không thổi khí nóng vào vùng kín.

Trước khi đặt hàng, hãy đối chiếu lại mã model trên listing, giá đang hiển thị, phạm vi giao lắp và điều kiện bảo hành. Có thể xem thêm Điều hòa treo tường.
Thông số kỹ thuật


| 





