NR-XZ590CWKV - Tủ lạnh Multi Door Panasonic Inverter 525 L
Tính năng và thông số nổi bật
- Tủ bốn cửa mặt thép đen mờ, dung tích 525 L.
- Ngăn lạnh 367 L và ngăn đông 158 L.
- Có Prime Fresh, Ag Clean và khay đá xoay.
- Kích thước 810 x 650 x 1.890 mm.
Giá tham khảo
19,540,000 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
24,790,000đ
23,000,000đ
23,000,000đ
22,990,000đ
21,290,000đ
19,890,000đ
19,590,000đ
19,590,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Kích thước sản phẩm (RxSxC) | 810 x 650 x 1,890 mm |
| Loại rã đông | Điều khiển PCB điện |
| Tiêu chuẩn / Quy định | QCVN 9:2012/BKHCN+A1:2018 TCVN 7828:2016; TCVN 7829:2016 |
| Năng lượng tiêu thụ | 490 kWh/năm |
| Nhãn năng lượng | 4 sao |
| Trọng lượng tịnh | 80 kg |
| Tổng trọng lượng | 88kg |
| Điện áp | 220 V |
| Tần số (Hertz) | 50 Hz |
| Số cửa | 4 |
| Màu cửa | Màu đen mờ |
| Vật liệu cửa | Thép |
| Bảng điều khiển | Có (Bên trong Ngăn lạnh (PC)) |
| Dung tích định mức | TCVN 7828:2016 |
| Tổng cộng | 525 L |
| Ngăn lạnh (PC) | 367 L |
| Ngăn đông (FC) | 158 L |
| Ngăn rau quả | Có |
| Ngăn cấp đông mềm | Có |
| Tùy chỉnh nhiệt độ Prime Fresh | Có |
| Khay linh hoạt | Có |
| Kệ cửa tùy chỉnh | Có |
| Khay đựng trứng | Có (8 lỗ) |
| Đèn LED | Có |
| Khay kính chịu lực | Có |
| Tinh Thể Bạc (Ag Clean) | Có |
| Hộp ngăn đá | 4 |
| Khay đông lạnh | 2 |
| Khay đá xoay | Có |
| Hộp đá | Có |
| ECONAVI | Có |
| Máy nén | Inverter |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Chuông cửa | Có |
Gia đình thường chuẩn bị nhiều món trong tuần sẽ nhận ra một ngăn mát rộng có giá trị ở khả năng sắp xếp, không chỉ ở con số dung tích. Panasonic NR-XZ590CWKV có tổng dung tích 525 L, trong đó ngăn lạnh 367 L và ngăn đông 158 L. Bốn cánh cửa màu đen mờ tạo bố cục quen thuộc: phần trên cho đồ cần lấy hằng ngày, phần dưới cho nguyên liệu trữ đông. Khi cân nhắc mẫu này, nên bắt đầu bằng thói quen đi chợ, số hộp thức ăn cần lưu và chiều cao gian bếp. Xem hồ sơ đúng mẫu tại Tủ lạnh Panasonic NR-XZ590CWKV.
Dành chỗ cho ngăn mát 367 L
Điểm khác biệt dễ nhận ra của bản 525 L nằm ở không gian ngăn mát. Những gia đình có nhiều rau, sữa, trái cây và món ăn chuẩn bị trước thường cần kệ đủ rộng để nhìn thấy từng nhóm đồ. NR-XZ590CWKV có kệ cửa có thể điều chỉnh, khay linh hoạt, ngăn rau quả, khay kính chịu lực và đèn LED theo thông số Panasonic. Đồ uống cao có thể được bố trí ở cửa, hộp dùng ngay đặt ở kệ dễ lấy, rau để tại ngăn riêng. Cách xếp đó giúp bớt cảnh chuyển nhiều hộp chỉ để tìm một món ở phía sau.

Chiều cao tủ là 1.890 mm, bề ngang 810 mm và chiều sâu 650 mm. So với việc chỉ đọc chữ “âm tường” trên một hình quảng bá, phép đo thực tế của khoang bếp đáng tin hơn: cần tính cả đường di chuyển tủ vào nhà, mặt phẳng mở cửa và thao tác kéo các hộc. Màu thép đen mờ hợp với nhiều mảng tủ tối, song ánh sáng bếp sẽ làm cảm nhận màu thay đổi. Nên xem ảnh nhiều góc và, nếu có thể, xem bề mặt thật trước khi chốt vị trí.
Mở đúng cánh, lấy đúng nhóm thực phẩm
Hai cánh phía trên cho phép tiếp cận ngăn lạnh mà không phải mở phần đông bên dưới. Khi cả nhà dùng chung tủ, nên quy ước khu vực đơn giản: đồ ăn sáng ở một phía, nguyên liệu nấu bữa chính ở phía còn lại, kệ cửa dành cho chai và gia vị. Đây là gợi ý sử dụng, không phải một tính năng máy. Với 367 L ngăn mát, giữ lối lưu thông khí và tránh nhồi kín các kệ sẽ hữu ích hơn việc cố tận dụng mọi khoảng trống.

Phần dưới là ngăn đông 158 L với bốn hộp và hai khay đông lạnh theo bảng thông số. Các hộc tách biệt giúp phân loại thực phẩm sống, đồ đã chế biến và phần dùng nhanh. Một nhãn ngày đóng gói trên từng hộp sẽ dễ kiểm soát hơn trí nhớ, đặc biệt khi gia đình mua thực phẩm theo tuần. Mẫu này có khay đá xoay và hộp đá; đây là cách làm đá cần châm nước thủ công, không nên hiểu thành làm đá tự động của một biến thể khác.

Prime Fresh cho nguyên liệu sắp chế biến
Trong ngăn mát, Prime Fresh là nơi dành cho nhóm thực phẩm tươi sử dụng gần. Panasonic công bố khả năng tùy chỉnh nhiệt độ Prime Fresh trên model này. Khi chuẩn bị bữa tối, người dùng có thể đặt phần nguyên liệu của một vài bữa tới ở khu vực riêng, còn hàng dự trữ lâu ngày để trong ngăn đông. Sự phân vai rõ ràng giúp tránh nhầm thực phẩm đã để lâu với đồ mới mua. Các hộp đóng kín cũng hạn chế mùi trộn lẫn và giúp vệ sinh ngăn kéo thuận tiện hơn.

Ag Clean cũng có mặt trong cấu hình NR-XZ590CWKV. Nên hiểu đây là trang bị của tủ theo công bố chính hãng; việc phân loại, đậy kín và vệ sinh định kỳ vẫn quyết định trải nghiệm bảo quản hằng ngày. Khi kiểm tra tủ tại nhà, hãy xem từng ngăn kéo có mở hết được trong khoảng trống bếp hay không. Một bếp đặt tủ quá sát tường có thể làm thao tác với hộc đông hoặc khay cửa trở nên bất tiện dù dung tích trên giấy rất phù hợp.
Điều khiển bên trong và chi phí sử dụng
Bảng điều khiển nằm trong ngăn lạnh, giúp mặt ngoài giữ vẻ liền mạch. Người dùng có thể kiểm tra chế độ theo bảng điều khiển của đúng máy thay vì suy đoán từ hình một mẫu khác. Tủ sử dụng máy nén Inverter, có ECONAVI và chuông cửa. Nhãn năng lượng ghi 4 sao với mức điện năng tiêu thụ công bố 490 kWh/năm. Mức này được đo theo điều kiện tiêu chuẩn; vị trí đặt tủ, nhiệt độ môi trường, lượng thực phẩm và số lần mở cửa sẽ tác động đến điện năng thực tế.

Trước khi quyết định, hãy kiểm tra đầy đủ mã NR-XZ590CWKV, dung tích 525 L, mặt thép đen mờ và khay đá xoay. Hai chữ số dung tích gần nhau hoặc một hậu tố màu khác có thể dẫn tới cấu hình khác. Nếu cần mẫu bốn cửa nhỏ gọn hơn để so kích thước, anh chị có thể xem Tủ lạnh 4 cánh âm tường 482L NR-XZ550HGWV.
Tham khảo thêm trong cùng danh mục
Muốn xem thêm các lựa chọn theo diện tích bếp và thói quen trữ đồ, anh chị có thể mở danh mục Tủ lạnh Panasonic.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








