NR-BX421WGKV - Tủ lạnh ngăn đá dưới Panasonic Inverter 380 L
Tính năng và thông số nổi bật
- Tủ lạnh ngăn đá dưới mặt kính đen, dung tích 380 L.
- Ngăn lạnh 268 L và ngăn đông 112 L chia ba hộc.
- Có Prime Fresh+, Blue Ag, Inverter và ECONAVI.
- Kích thước 686 x 697 x 1.680 mm.
Giá tham khảo
16,479,999 đ
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
19,890,000đ
19,590,000đ
19,590,000đ
19,490,000đ
18,690,000đ
18,390,000đ
18,290,000đ
17,790,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
| Dung tích (TCVN 7828:2016) | Tổng cộng | 380 L |
| Bố trí ngăn lạnh | 268 L |
| Bố trí ngăn đông | 112 L |
| Bố trí ngăn lạnh | Ngăn bảo quản rau củ quả | Ngăn rau quả (Fresh Safe) |
| Ngăn chứa chuyên biệt | Có (Prime Fresh+) |
| Giá đựng có thể điều chỉnh | Có |
| Vật liệu giá ngăn lạnh | Kính cường lực |
| Khay đựng trứng | Có |
| Đèn LED | Có |
| Bộ Lọc Tinh Thể Bạc (Ag Clean) | Có |
| Blue Ag | Có (Ngăn đông mềm Prime Fresh) |
| Bố trí ngăn đông | Ngăn chứa rời | Có (3 ngăn) |
| Khay đá | Có |
| Hộp/khay đá | Có |
| Cấp đông nhanh | Có |
| Làm đá nhanh | Có |
| Tiết kiệm điện năng | Tiết kiệm điện năng | Có |
| ECONAVI | Có |
| Máy nén | Inverter |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Cyclopentane Ngăn Cách Urethane | Có |
| Kích thước sản phẩm (RxSxC) | 686 x 697 x 1680 mm |
| Loại xả băng | Điều khiển PCB điện |
| Tiêu chuẩn / Quy định | TCVN 7828:2016/TCVN7829:2016 |
| Trọng lượng tịnh | 72 kg |
| Tổng trọng lượng | 79 kg |
| Điện áp | 220 V |
| Héc | 50 Hz |
| Số cửa | 2 |
| Màu cửa | Đen |
| Vật liệu cửa | Gương kính |
| Bảng điều khiển | Có (Bên ngoài cửa tủ lạnh/Bảng điều khiển cảm ứng tĩnh điện) |
Nếu gian bếp chỉ chừa một vị trí vừa phải nhưng gia đình vẫn cần ngăn mát rộng, Tủ lạnh Panasonic NR-BX421WGKV là phương án đáng xem kỹ. Đây là tủ lạnh ngăn đá dưới 380 L hai cửa với mặt kính đen. Điểm đáng chú ý không nằm ở một con số riêng lẻ, mà ở cách 268 L ngăn lạnh, ngăn Prime Fresh+ và 112 L ngăn đông được chia để phục vụ thói quen mua thực phẩm hằng tuần.

380 L được phân bổ theo nhịp sử dụng hằng ngày
Phần ngăn lạnh 268 L chiếm tỷ lệ lớn, phù hợp gia đình thường trữ rau, đồ uống, thực phẩm đã sơ chế và các hộp thức ăn dùng trong vài ngày. Ngăn rau quả Fresh Safe tách riêng nhóm rau củ, còn giá kính cường lực và giá có thể điều chỉnh giúp thay đổi khoảng cao khi cần đặt nồi, bình nước hoặc hộp lớn. Khay trứng và đèn LED là những chi tiết quen thuộc nhưng hữu ích vì giảm việc xếp chồng thiếu trật tự.
Ngăn đông 112 L nằm phía dưới, chia thành ba ngăn chứa rời. Cách bố trí này giúp người dùng cúi xuống khi lấy đồ đông nhưng đổi lại, khu vực ngăn mát được đặt ở tầm quan sát thuận tiện hơn. Với nhà nấu ăn mỗi ngày, đây là lợi thế thực tế: những món dùng thường xuyên nằm gần tầm tay, trong khi thịt cá đông dài ngày được gom về phía dưới.

Prime Fresh+ dành cho thực phẩm cần dùng sớm
NR-BX421WGKV có ngăn chuyên biệt Prime Fresh+ kèm công nghệ Blue Ag. Đây là khu vực phù hợp cho thịt, cá hoặc thực phẩm tươi dự kiến chế biến trong các bữa gần nhau. Việc tách một ngăn riêng giúp hạn chế mở ngăn đông nhiều lần và giảm tình trạng phải rã đông toàn bộ phần thực phẩm trước khi nấu. Người mua vẫn nên chia khẩu phần, đóng hộp kín và tuân thủ thời gian bảo quản phù hợp cho từng loại thực phẩm.
Blue Ag được Panasonic bố trí trong ngăn Prime Fresh, còn bộ lọc Ag Clean có mặt ở ngăn lạnh. Hai chi tiết này là hỗ trợ vệ sinh và bảo quản, không thay thế thao tác làm sạch định kỳ. Khi dùng thực tế, nên lau khô nước đọng, tránh để thực phẩm sống chạm trực tiếp thực phẩm chín và không nhồi kín luồng gió. Cách sử dụng đúng thường tạo khác biệt lớn hơn việc chỉ nhìn vào tên công nghệ.

Ngăn đá dưới dễ phân loại theo từng hộc
Ba hộc rời trong ngăn đông giúp chia thực phẩm theo nhóm thay vì chất thành một khối. Có thể dành một hộc cho thịt cá, một hộc cho đồ chế biến sẵn và hộc còn lại cho đá hoặc thực phẩm đóng gói. Tủ có khay đá, hộp đá, chế độ cấp đông nhanh và làm đá nhanh; tuy nhiên đây không phải mẫu làm đá tự động. Người cần tính năng cấp nước hay làm đá tự động nên cân nhắc model khác ngay từ đầu để tránh kỳ vọng sai.
Một lựa chọn khác để so sánh cách chia khoang là NR-XZ550HGWV. Khi đối chiếu, cần xem đúng hậu tố model, màu bề mặt, cách bố trí ngăn và trang thông số tương ứng; ảnh của một biến thể không nên được dùng để suy ra vật liệu hoặc trang bị của biến thể khác.

Inverter, ECONAVI và các thông số cần kiểm tra
Máy nén Inverter kết hợp ECONAVI hướng tới khả năng vận hành phù hợp với thói quen sử dụng. Thay vì xem đây là cam kết về một mức điện cố định, người mua nên đặt tủ ở nơi thông thoáng, đóng cửa kín và để thực phẩm có khoảng trống cho khí lạnh lưu chuyển. Model dùng môi chất lạnh R600a, nguồn điện 220 V và tần số 50 Hz theo bảng thông số chính hãng.
Kích thước thân tủ là 686 x 697 x 1.680 mm, trọng lượng tịnh 72 kg. Trước khi đặt mua, cần đo cả vị trí đặt, lối cửa, hành lang và góc xoay khi đưa tủ vào nhà. Mặt kính tạo cảm giác sạch và sang, nhưng cũng dễ lộ dấu tay hơn bề mặt thép nhám; gia đình có trẻ nhỏ nên tính thêm việc lau mặt cửa thường xuyên. Bảng điều khiển cảm ứng nằm bên ngoài cửa, thuận tiện chỉnh mà không phải mở tủ.

Ai nên chọn NR-BX421WGKV?
Mẫu này phù hợp gia đình cần tủ hai cửa khoảng 380 L, ưu tiên ngăn mát lớn, ngăn đá dưới chia hộc và một khoang riêng cho thực phẩm dùng sớm. Nó hợp với bếp có lối đưa tủ rộng hơn 686 mm và chiều sâu bố trí đáp ứng thân tủ 697 mm cùng khoảng thoáng lắp đặt. Nếu cần làm đá tự động, lấy nước ngoài hoặc dung tích ngăn đông lớn hơn, nên chuyển sang một cấu hình khác thay vì cố bù bằng cách sắp xếp.
Điểm mạnh của NR-BX421WGKV là cách chia khoang dễ hiểu, dung tích thực dụng và bộ tính năng Inverter, ECONAVI, Prime Fresh+ vừa đủ cho nhu cầu gia đình. Hãy chốt lựa chọn sau khi đo không gian, xác nhận đường vận chuyển và so đúng biến thể trong danh mục Tủ lạnh Panasonic.
Thông số kỹ thuật
Đánh giá và xếp hạng
Đánh giá của người dùng
Sản phẩm khác
| Đã bán 2








