Điều hòa âm trần Panasonic 30000BTU 1 chiều S-30PU1H5B/U-30PN1H5
Giá tham khảo
Đang cập nhật
Giá có thể thay đổi theo ưu đãi của Shopee.
Chọn cách mua hàng thuận tiện
Mua trực tuyến trên Shopee để nhận ưu đãi tốt hơn
40,950,000đ
40,300,000đ
39,250,000đ
38,000,000đ
37,650,000đ
36,500,000đ
35,050,000đ
34,200,000đ
Thông Số Kỹ Thuật
Điều hòa âm trần Panasonic S-30PU1H5B/U-30PN1H5 tạo ra công suất lạnh 30.000 BTU/h từ nguồn điện một pha 220–240 V. Đây là khác biệt thực dụng với phiên bản ba pha: model phù hợp hơn cho mặt bằng chưa có hạ tầng điện ba pha nhưng vẫn cần một hệ thống cassette giấu trần.

Lợi thế lớn nhất là khả năng dùng điện một pha
Điều hòa âm trần Panasonic 30.000 BTU một pha làm việc với nguồn 220–240 V, 50 Hz. Cấu hình này thuận tiện hơn khi cải tạo cửa hàng, văn phòng hoặc nhà ở lớn vốn chưa có điện ba pha. Dù vậy, công suất điện vào định mức 2,85 kW và dòng điện khoảng 13,5–13,2 A vẫn đòi hỏi một nhánh cấp điện riêng, dây dẫn và aptomat được tính đúng tải.
Việc “dùng được điện một pha” không có nghĩa có thể cắm chung với nhiều thiết bị công suất lớn. Kỹ thuật viên cần kiểm tra khả năng chịu tải của tủ điện, sụt áp trên đường dây và vị trí ngắt điện phục vụ bảo trì. Đây là phần khảo sát nên hoàn tất trước khi đặt cọc máy hoặc đóng trần.
Với mặt bằng đang hoạt động, thời điểm kéo dây và vị trí đặt thiết bị bảo vệ cũng cần được tính để hạn chế ảnh hưởng kinh doanh. Một tuyến cấp điện riêng, có nhãn nhận diện rõ ràng, giúp thao tác kiểm tra thuận tiện hơn. Chủ đầu tư nên giữ lại sơ đồ hoàn công để đội bảo trì sau này biết chính xác đường điện, đường ống và điểm thoát nước của máy.

So với bản ba pha, người mua nên nhìn vào đâu?
Hai cấu hình cùng dùng dàn lạnh S-30PU1H5B, công suất 8,79 kW và mặt nạ CZ-KPU3H. Bản một pha có công suất điện vào định mức 2,85 kW, EER 3,08 W/W; bản ba pha công bố 2,57 kW và EER 3,42 W/W. Nếu công trình đã có điện ba pha ổn định, S-30PU1H5B/U-30PN1H8 là phương án nên đặt cạnh để so sánh.
Không nên kết luận chỉ từ một chỉ số hiệu suất. Tổng chi phí còn gồm thay đổi hạ tầng điện, chiều dài đường ống, vị trí dàn nóng và thời gian sử dụng mỗi ngày. Bản một pha hợp lý khi nó tránh được việc nâng cấp nguồn không cần thiết nhưng vẫn đáp ứng tải lạnh đã tính toán.
Kích thước trần và đường thoát nước cần khảo sát trước
Dàn lạnh cao 256 mm, kích thước mặt bằng 840 × 840 mm; mặt nạ rộng và sâu 950 × 950 mm, nhô xuống trần 33,5 mm. Khoảng trần phải dành thêm không gian cho giá treo, bảo ôn, ống đồng và cửa tiếp cận bảo trì. Bơm nước ngưng tích hợp có độ nâng tối đa 850 mm giúp linh hoạt hơn, nhưng đường thoát vẫn cần đúng độ dốc và phải thử kín trước khi hoàn thiện.

Trải nghiệm gió và chất lượng không khí
Dàn lạnh có lưu lượng gió 25 m³/phút và độ ồn 42/35 dB(A) ở mức cao/thấp. Bốn hướng thổi hữu ích cho mặt bằng mở, nhưng hiệu quả phân phối vẫn phụ thuộc vị trí máy và vật cản. nanoe X là tính năng hỗ trợ chất lượng không khí; người dùng vẫn cần duy trì thông gió, vệ sinh lưới lọc và bảo dưỡng dàn trao đổi nhiệt.
Trong phòng có nhiều bàn làm việc hoặc khu vực chờ, nên kiểm tra hướng thổi ngay khi chạy thử. Điều chỉnh cửa gió hợp lý giúp hạn chế cảm giác lạnh trực tiếp ở một vị trí trong khi các góc khác chưa đạt nhiệt độ. Đây là bước nhỏ nhưng ảnh hưởng rõ tới trải nghiệm sử dụng hằng ngày.

Đường ống có thể kéo dài đến 50 m khi được thi công và nạp bổ sung môi chất đúng hướng dẫn. Với mặt bằng phức tạp, nên xác định tuyến ống và chênh cao trước để tránh phải đổi vị trí dàn nóng sau khi nội thất đã hoàn thiện.
Có nên chọn S-30PU1H5B/U-30PN1H5?

S-30PU1H5B/U-30PN1H5 phù hợp khi công trình cần tải lạnh 30.000 BTU/h, chỉ có điện một pha và đủ khoảng trần cho dàn lạnh cùng tuyến kỹ thuật. Người mua nên yêu cầu khảo sát tải lạnh, tủ điện, vị trí dàn nóng và đường nước ngưng trước khi chốt. Các mức công suất và cấu hình khác có thể được đối chiếu trong danh mục điều hòa âm trần Panasonic.
Thông số kỹ thuật


| 





